menu_book
見出し語検索結果 "đông đúc" (1件)
đông đúc
日本語
形混雑した
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
swap_horiz
類語検索結果 "đông đúc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đông đúc" (2件)
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)